Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phòng học" (1)
phòng học
Tiếng Anh
Danh từclassroom
Trường có 20 phòng học hiện đại.
The school has 20 modern classrooms.
Từ liên quan "phòng học" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phòng học" (2)
Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
The classroom equipment is very modern.
Trường có 20 phòng học hiện đại.
The school has 20 modern classrooms.
